Mô tả
Thông số kỹ thuật
ENKAME: (2-chloro-5-iodophenyl) (4-(((3S) -tetrahydro-3-furanyl) oxy) phenyl) metanone (CAS: 915095-87-3)
Casno:915095-87-3
Vẻ bề ngoài:Bột tinh thể trắng đến gần như trắng
Ứng dụng:915095-87-3
Thời gian giao hàng:Thời gian giao hàng chung là 7-20 ngày làm việc
Bưu kiện:Trống bìa cứng/ trống nhựa
Cổng:Thượng Hải
Sản xuất tính toán:100 tấn/năm
Độ tinh khiết:Lớn hơn hoặc bằng 98,0%
Kho:Nhiệt độ phòng trong nhà (trong khí trơ)
Vận tải:Không khí hoặc biển
Giới hạn:10 kg
Chú phổ biến: .







![Tert-butyl [(1R, 2S, 5S) -2-amino-5-[(dimethylamino) carbonyl] cyclohexyl] carbamate oxalate (CAS: 1210348-34-7)](/uploads/24039/small/1s-2r-4s-2-tert-butoxycarbonyl-amino-4525ed.png)